David Hilbert
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Nhà toán học nổi tiếng người Đức (1862-1943): David Hilbert là một nhà toán học người Đức có ảnh hưởng lớn, đóng góp quan trọng trong nhiều lĩnh vực như hình học, lý thuyết bất biến, và nền tảng của toán học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- David Hilbert proposed a famous list of 23 unsolved problems in 1900. (David Hilbert đã đề xuất một danh sách nổi tiếng gồm 23 bài toán chưa được giải vào năm 1900.)
- The Hilbert space is named after the mathematician David Hilbert. (Không gian Hilbert được đặt theo tên nhà toán học David Hilbert.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hilbert's problems": Các bài toán của Hilbert, chỉ 23 vấn đề toán học quan trọng do ông đặt ra.
- Solving one of Hilbert's problems is a great honor for any mathematician. (Giải được một trong các bài toán của Hilbert là một vinh dự lớn cho bất kỳ nhà toán học nào.)
"In the tradition of Hilbert": Theo truyền thống/tư tưởng của Hilbert, chỉ cách tiếp cận toán học hình thức và tiên đề hóa.
- His work on foundations is very much in the tradition of Hilbert. (Công trình của ông ấy về nền tảng toán học mang đậm truyền thống của Hilbert.)
Biến thể và từ liên quan
Hilbertian (adj): thuộc về hoặc liên quan đến David Hilbert hoặc các công trình/lý thuyết của ông.
- That is a very Hilbertian approach to the problem. (Đó là một cách tiếp cận rất Hilbertian đối với vấn đề.)
Hilbert space (n): Không gian Hilbert, một khái niệm cơ bản trong giải tích hàm.
- Quantum mechanics relies heavily on the concept of Hilbert space. (Cơ học lượng tử phụ thuộc rất nhiều vào khái niệm không gian Hilbert.)
Từ đồng nghĩa
- The German mathematician: Nhà toán học người Đức (khi ngữ cảnh đã rõ ràng).
- Hilbert: Cách gọi tắt thông dụng trong giới toán học.
Thành ngữ liên quan
- "Hilbert's hotel": Khách sạn của Hilbert, một nghịch lý tư duy minh họa cho khái niệm vô hạn trong toán học.
- The paradox of Hilbert's hotel helps students understand countable infinity. (Nghịch lý khách sạn của Hilbert giúp sinh viên hiểu khái niệm vô hạn đếm được.)
Noun
- nhà toán họ nổi tiếng người Đức (1862-1943)